/ˌpiːˈdʌkənətəl/
pedunculate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Có cuống.
The plant has a pedunculate flower head.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm