TanroDictionary Sổ từ

peers

/pɪəz/

Anh
0

peers là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của peer.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của peerđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She peers at the map for clues.