TanroDictionary Sổ từ

pelleting

/ˈpelɪtɪŋ/

Anh
0

pelleting là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của pellet.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của pellet.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He is pelleting the feed for the birds.