TanroDictionary Sổ từ

pelting

/ˈpɛltin/

Anh
0

pelting là một từ tiếng Anh, có nghĩa: hiện tại phân từ của pelt; Trút xuống, đập mạnh rào rào (mưa); phân từ hiện tại của pelt.

Nghĩa tiếng Việt

  1. hiện tại phân từ của peltđộng từEN-VI Dict
  2. Trút xuống, đập mạnh rào rào (mưa).tính từEN-VI Dict
  3. phân từ hiện tại của peltđộng từWiktionary

Ví dụ

  1. The storm was pelting the roof with rain.

  2. The pelting rain made it hard to walk.

  3. pelting rain

    mưa như trút