Nghĩa tiếng Việt
- hiện tại phân từ của peltđộng từEN-VI Dict
- Trút xuống, đập mạnh rào rào (mưa).tính từEN-VI Dict
- phân từ hiện tại của peltđộng từWiktionary
Ví dụ
-
The storm was pelting the roof with rain.
-
The pelting rain made it hard to walk.
-
pelting rain
mưa như trút