TanroDictionary Sổ từ

penicillate

/ˌpɛnəˈsɪlət/

Anh
0

penicillate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng chổi; dạng bút lông.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng chổi; dạng bút lông.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The penicillate brush held fine paint.