TanroDictionary Sổ từ

pentavalent

/ˌpɛntəˈveɪlənt/

Anh
0

pentavalent là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Hoá trị năm.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hoá trị năm.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The atom had a pentavalent bond.