TanroDictionary Sổ từ

perambulates

Anh
0

perambulates là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của perambulate.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của perambulateđộng từWiktionary