TanroDictionary Sổ từ

perennate

/ˈpɛrəˌneɪt/

Anh
0

perennate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sống lâu năm (cây).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sống lâu năm (cây).động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. These trees perennate in this mild climate.