/ˌpɜːˈfoʊliət/
perfoliate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xuyên lá (thân).
The perfoliate stem grows through the leaf.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm