TanroDictionary Sổ từ

periblast

/ˈperəbləst/

Anh
0

periblast là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Lá phôi ngoài.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Lá phôi ngoài.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The fish egg contains a clear periblast.