/ˈperəbləst/
periblast là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Lá phôi ngoài.
The fish egg contains a clear periblast.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm