TanroDictionary Sổ từ

pericambium

/pɛrɪˈkæmbɪəm/

Anh
0

pericambium là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tầng sinh bần.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tầng sinh bần.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The pericambium helps the stem grow.