TanroDictionary Sổ từ

perigeal

/pəˈiːɡəl/

Anh
0

perigeal là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem perigee.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem perigee: Điểm gần trái đất (trên quỹ đạo của mặt trăng), cận điểmtính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The entry perigeal points to perigee.