TanroDictionary Sổ từ

periodontics

/ˌperiːoʊˈdæstɪkənz/

Anh
0

periodontics là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Môn bệnh học nha chu.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Môn bệnh học nha chu.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She wants to study periodontics at college.