TanroDictionary Sổ từ

pernorate

Anh
0

pernorate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Kết luận bài diễn văn; Nói dài dòng văn tự.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Kết luận bài diễn văn.động từWiktionary
  2. Nói dài dòng văn tự.động từWiktionary