TanroDictionary Sổ từ

perpetuates

Anh
0

perpetuates là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của perpetuate.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của perpetuateđộng từWiktionary