TanroDictionary Sổ từ

petrescence

/ˌpetrəˈsensə/

Anh
0

petrescence là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự hoá thành đá.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự hoá thành đá.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The petrescence of the clay took years.