Nghĩa tiếng Việt
- Thạch học cấu trúc, phân tích kiến trúc, vi kiến tạo học, phân tích thạch kiến trúc, thạch kiến trúc học, thạch hình học, hình thái học đá, phân tích cấu trúc.danh từEN-VI Dict
Ví dụ
-
The petrofabrics were studied in class.