TanroDictionary Sổ từ

petticoat

/ˈpetɪkəʊt/

Anh
0

petticoat là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Váy lót; Đàn bà; con gái; (số nhiều) giới nữ, phái nữ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Váy lót.danh từEN-VI Dict
  2. Đàn bà; con gái; (số nhiều) giới nữ, phái nữ.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She wore a warm petticoat under her dress.

  2. The petticoats gathered in the garden.