TanroDictionary Sổ từ

pewage

/ˈpjuːdʒɪ/

Anh
0

pewage là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tiền thuê chỗ ngồi (trong nhà thờ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tiền thuê chỗ ngồi (trong nhà thờ).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The pewage for that seat was very low.