Nghĩa tiếng Việt
- Giật được dải do người khác đang giữ.unknown
Ví dụ
-
Phá dải cờ.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Phá dải cờ.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép