Nghĩa tiếng Việt
- Làm tan nát tài sản của gia đình. Phá gia chi tử. Đứa con hư làm hại gia sản.động từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép