TanroDictionary Sổ từ

phá vây

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đánh phá chọc thủng vòng vây để thoát ra ngoài.động từ

Ví dụ

  1. Chỉ còn cách phá vây thoát ra ngoài nữa thôi.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép