TanroDictionary Sổ từ

phách trăng

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ánh sáng mờ chiếu phần khuất của Mặt trăng không nhận được những tia Mặt trời.danh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép