TanroDictionary Sổ từ

pháp lý

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Căn cứ, cơ sở lý luận của pháp luật; nguyên lý của pháp luật.danh từ

Ví dụ

  1. Tìm đầy đủ cơ sở pháp lý.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép