TanroDictionary Sổ từ

phát điện

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sinh ra dòng điện.động từ

Ví dụ

  1. Máy phát điện.

  2. Trạm phát điện.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép