TanroDictionary Sổ từ

phân cách

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chia tách ra.động từ

Ví dụ

  1. Con sông phân cách hai làng.

  2. Dải phân cách.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép