Nghĩa tiếng Việt
- Nhà cửa.danh từ
Ví dụ
-
Sửa sang phòng ốc.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Sửa sang phòng ốc.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép