TanroDictionary Sổ từ

phòng khám

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Phòng khám y tế để khám và chữa bệnh; phòng khám hoặc tư vấn (dành cho bác sĩ)danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. Một phòng khám có đầy đủ máy móc.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép