TanroDictionary Sổ từ

phòng nhì

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tổ chức gián điệp trong quân đội Pháp.unknown

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép