TanroDictionary Sổ từ

phó tế

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Một chức thánh sau chức linh mục và giám mục.danh từ

Ví dụ

  1. thầy phó tế

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép