TanroDictionary Sổ từ

phồn hoa

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ồn ào và xa hoa.unknown

Ví dụ

  1. Chốn thành thị phồn hoa.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép