Nghĩa tiếng Việt
- Thu thêm vào phần thu chính.tính từ い
Ví dụ
-
Thuế phụ thu.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Thuế phụ thu.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép