TanroDictionary Sổ từ

phagocytise

/ˈfæɡəsətaɪz/

Anh
0

phagocytise là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cách viết khác : phagocytize.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cách viết khác : phagocytize.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. White cells phagocytise germs to protect the body.