TanroDictionary Sổ từ

phalangeal

/ˌfeɪlənˈdʒiəl/

Anh
0

phalangeal là một từ tiếng Anh, có nghĩa: (thuộc) đốt ngón (tay, chân).

Nghĩa tiếng Việt

  1. (thuộc) đốt ngón (tay, chân).tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She felt pain in a phalangeal joint.