TanroDictionary Sổ từ

pharaông

Việt
0

pharaông là một từ tiếng Việt, có nghĩa: Dạng viết khác của pha-ra-ông.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng viết khác của pha-ra-ông.danh từWiktionary