TanroDictionary Sổ từ

phe phái

Việt
0

phe phái là một từ tiếng Việt, có nghĩa: Phe nói chung.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Phe nói chung.danh từWiktionary

Ví dụ

  1. Có nhiều phe phái.

  2. Các phe phái đối lập.