/fɪˈnæsətən/
phenacetin là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Fenaxetin.
The label listed phenacetin in the medicine.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm