TanroDictionary Sổ từ

phenogam

/ˈfenəˌɡɑːm/

Anh
0

phenogam là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Thực vật có hoa.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thực vật có hoa.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The garden was full of bright phenoms.