Nghĩa tiếng Việt
- Không có tính chất tuyến tính.tính từ い
- Không phát triển từ trạng thái này sang trạng thái khác theo một chuỗi đơn các giai đoạn một cách mượt màtính từ い
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép