TanroDictionary Sổ từ

philologian

/ˌfɪləˈdʒəʊlən/

Anh
0

philologian là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Nhà ngữ văn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nhà ngữ văn.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The philologian studied old words all day.