TanroDictionary Sổ từ

philotherm

/fəˈlɑːðəɪm/

Anh
0

philotherm là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Thực vật xứ nóng, thực vật nhiệt đới.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thực vật xứ nóng, thực vật nhiệt đới.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The garden was full of philotherm plants.