TanroDictionary Sổ từ

philtrum

/ˈfɪltrəm/

Anh
0

philtrum là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Nhân trung.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nhân trung.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Her philtrum was small and soft.