TanroDictionary Sổ từ

phim ảnh

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Phim chiếu trên màn ảnh.danh từ

Ví dụ

  1. Thích xem phim ảnh.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép