TanroDictionary Sổ từ

phleb-

Anh
0

phleb- là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tĩnh mạch.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tĩnh mạch.tiền tốWiktionary

Ví dụ

  1. phlebitis

    viêm tĩnh mạch