TanroDictionary Sổ từ

phlebography

Anh
0

phlebography là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự chụp tia X tĩnh mạch.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự chụp tia X tĩnh mạch.danh từWiktionary