TanroDictionary Sổ từ

phonascetics

/fənəˈsetɪkəz/

Anh
0

phonascetics là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cách luyện âm cho hay.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cách luyện âm cho hay.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She studied phonascetics to improve her singing.