Nghĩa tiếng Việt
- Được suy tôn làm thần thánh.động từ
Ví dụ
-
Bảng phong thần.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Bảng phong thần.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép