TanroDictionary Sổ từ

phonology

/fəˈnɒlədʒi/

Anh
0

phonology là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Âm vị học; Hệ thống âm vị (của một ngôn ngữ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Âm vị học.danh từEN-VI Dict
  2. Hệ thống âm vị (của một ngôn ngữ).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She studied phonology at the university.

  2. The phonology of this language is simple.