TanroDictionary Sổ từ

photorealism

/ˌfəʊtəʊˈrɪəlɪzəm/

Anh
0

photorealism là một từ tiếng Anh, có nghĩa: chủ nghĩa siêu thực tả, phong cách vẽ chân thực như ảnh chụp; độ chân thực như ảnh (đồ hoạ máy tính).

Nghĩa tiếng Việt

  1. chủ nghĩa siêu thực tả, phong cách vẽ chân thực như ảnh chụpdanh từTanro Dictionary
  2. độ chân thực như ảnh (đồ hoạ máy tính)danh từTanro Dictionary

Nghĩa tiếng Anh

  1. a style of art that imitates photographs in great detaildanh từTanro Dictionary
  2. the quality of looking like a real photographdanh từTanro Dictionary

Giải nghĩa tiếng Nhật

  1. フォトリアリズム、写真のような写実性danh từTanro Dictionary