/ˌfɑɪkoʊˈmɑɪˌsit/
phycomycete là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Lớp nấm tảo.
The class studied a simple phycomycete.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm